Tính Năng & Thông Số Kỹ Thuật Xe Chevrolet Spark

Standard
Standard
Available
Available
N/A
N/A
Động cơ và Truyền động LS 1.2 MT LT 1.2 MT
Loại động cơ 1.2L, DOHC, MFI, 4 xi lanh thẳng hàng 1.2L, DOHC, MFI, 4 xi lanh thẳng hàng
Dung tích xi lanh (cc) 1,206 1,206
Công suất cực đại (hp / rpm) 80 / 6400 80 / 6400
Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm) 108 / 4800 108 / 4800
Loại nhiên liệu Xăng Xăng
Hộp số Số sàn 5 cấp Số sàn 5 cấp
Hệ thống treo trước Kiểu McPherson Kiểu McPherson
Kích thước LS 1.2 MT LT 1.2 MT
Dài x rộng x cao (mm) 3595 x 1597 x 1522 3595 x 1597 x 1551
Chiều dài cơ sở (mm) 2,375 2,375
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160
Vệt bánh xe trước/sau (mm) 1410/1417 1410/1417
Trọng lượng không tải (Kg) 1,000 1,000
Trọng lượng toàn tải (Kg) 1,367 1,367
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5 5
Kích thước lốp 155/70R14 155/70R14
Kích thước lốp dự phòng 155/70R14 T105/70D14
Dung tích bình nhiên liệu (l) 35 35
An toàn LS 1.2 MT LT 1.2 MT
Phanh trước/sau Đĩa / Tang trống Đĩa / Tang trống
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) N/A Standard
Hệ thống dây an toàn 3 điểm Standard Standard
2 túi khí trước Standard Standard
Khóa cửa trung tâm Standard Standard
Cửa sau khóa điện Standard Standard
Hệ thống chống trộm Standard Standard
Ngoại thất LS 1.2 MT LT 1.2 MT
Cản trước cùng màu thân xe Standard Standard
Lưới tản nhiệt màu đen Standard Có, viền mạ crôm
Đèn sương mù N/A Standard
Gương chiếu hậu cùng màu thân xe Chỉnh điện Chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm mở cửa xe Màu đen Cùng màu thân xe
Tay nắm mở cửa sau Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe
Đèn phanh trên cao dạng LED N/A Standard
Ăng ten trên nóc xe Standard Standard
Cánh lướt gió sau Standard Có, dạng lớn
La-zăng bánh dự phòng Thép, 14" Thép, 14"
Nội thất LS 1.2 MT LT 1.2 MT
Vô lăng 3 chấu Bọc nhựa Bọc nhựa
Tay lái trợ lực thủy lực Standard Standard
Màn hình hiển thị đa thông tin Standard Standard
Gương chiếu hậu trong xe Standard Standard
Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ
Tiện nghi LS 1.2 MT LT 1.2 MT
Tay lái điều chỉnh 2 hướng N/A Standard
Hệ thống âm thanh Radio AM/FM Radio AM/FM, CD, MP3
Hệ thống loa 2 loa 4 loa
Cổng kết nối AUX Standard Standard
Cổng kết nối USB N/A Standard
Hệ thống điều hòa nhiệt độ chỉnh cơ Standard Standard
Ghế lái điều chỉnh 6 hướng bằng tay Standard Standard
Tựa đầu ghế trước/sau điều chỉnh được độ cao Standard Standard
Tấm chắn nắng trong xe tích hợp gương N/A Có (ghế phụ)
Đèn trần Standard Standard
Ngăn chứa đồ phía trước Standard Standard
Giá để cốc Standard Standard
Túi đựng đồ lưng ghế phụ N/A Standard
Móc treo đồ lưng ghế trước Standard Standard
Ghế sau gập được 60/40 Standard Standard
Sấy kính sau Standard Standard
Gạt mưa kính trước gián đoạn Standard Standard
Cửa sổ điều khiển điện Standard Standard
Chìa khóa điều khiển từ xa Standard Standard
Giá nóc N/A Standard
Hộp dụng cụ Standard Standard
Màu Ngoại thất LS 1.2 MT LT 1.2 MT
Đỏ Quyến Rũ (73L) Available Available
Trắng Trang Nhã (11U) Available Available
Xanh Lá Phá Cách (GJT) Available Available
Xanh Thanh Lịch (GJS) Available Available
Xanh Dương Huyền Bí (GCT) Available Available
Bạc Sang Trọng (92U) Available Available
Bánh xe LS 1.2 MT LT 1.2 MT
La-zăng thép 14" Standard N/A
La-zăng hợp kim nhôm 14" N/A Standard
Giá bán lẻ khuyến nghị LS 1.2 MT LT 1.2 MT
Giá bán lẻ khuyến nghị (gồm VAT) 339.000.000đ 359.000.000đ