Tính Năng & Thông Số Kỹ Thuật Xe Chevrolet Spark

Standard
Standard
Available
Available
N/A
N/A
ĐỘNG CƠ VÀ VẬN HÀNH 1.2L MT LS 1.2L MT LT
Loại động cơ Xăng, 1.2 L, DOHC, MFI Xăng, 1.2 L, DOHC, MFI
Dung tích xi lanh (cm3) 1206 1206
Công suất tối đa (hp / rpm) 80 / 6400 80 / 6400
Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm) 108/ 4800 108/ 4800
Hộp số Số sàn 5 cấp Số sàn 5 cấp
Tiêu chuẩn khí thải EURO 4 EURO 4
Trợ lực lái Trợ lực điện Trợ lực điện
KÍCH THƯỚC 1.2L MT LS 1.2L MT LT
Dài x rộng x cao (mm) 3635 x 1597 x 1522 3635 x 1597 x 1552
Chiều dài cơ sở (mm) 2,375 2,375
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160
Vệt bánh xe trước/sau (mm) 1410/1417 1410/1417
Khối lượng bản thân (Kg) 1,000 1,000
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (Kg) 1,367 1,367
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35 35
Kích thước lốp 165/65R14 165/65R14
Kích thước lốp dự phòng 165/65R14 165/65R14
AN TOÀN 1.2L MT LS 1.2L MT LT
Phanh trước/sau Đĩa / tang trống Đĩa / tang trống
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Không
Dây an toàn 3 điểm
Hệ thống căng đai khẩn cấp ghế trước
Hệ thống túi khí 2 túi khí trước 2 túi khí trước
Khóa cửa trung tâm
Hệ thống chống trộm Không
Chìa khóa mã hóa chống trộm
NGOẠI THẤT 1.2L MT LS 1.2L MT LT
Viền lưới tản nhiệt Màu đen Mạ Crôm
Đèn sương mù trước Không
Gạt mưa kính trước Gián đoạn Gián đoạn
Cửa sổ điều khiển điện
Gương chiếu hậu cùng màu thân xe
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập tay Tích hợp báo rẽ, có sấy
Tay nắm cửa trước Màu đen Cùng màu thân xe
Giá nóc Không
Gạt mưa kính sau
Tay nắm mở cửa sau cùng màu thân xe
Cánh lướt gió sau Có, dạng lớn
Đèn phanh trên cao dạng LED Không
La-zăng Thép, ốp nhựa Hợp kim nhôm
La-zăng bánh dự phòng Thép, 14" Thép, 14"
NỘI THẤT 1.2L MT LS 1.2L MT LT
Vô lăng 3 chấu
Chất liệu ghế Nỉ, có họa tiết trang trí Nỉ, có họa tiết trang trí
Bảng đồng hồ thiết kế mới
Thảm lót sàn trước/sau
Màu nội thất Màu đen Màu đen
TIỆN NGHI 1.2L MT LS 1.2L MT LT
Số chỗ ngồi 5 chỗ 5 chỗ
Ốp vô lăng Màu bạc Màu bạc
Điều chỉnh vô lăng 2 hướng 2 hướng
Điều chỉnh âm thanh trên vô lăng Không
Đèn trần
Ghế sau gập 60/40
Hệ thống giải trí Radio AM/FM Mylink 2, màn hình cảm ứng 7 Inch
Cổng USB
Hệ thống loa 4 loa 4 loa
Điều hòa chỉnh tay
Lọc gió điều hòa
Sấy kính sau
Ghế lái chỉnh tay 6 hướng
Hộp dụng cụ theo xe
MÀU NGOẠI THẤT 1.2L MT LS 1.2L MT LT
Trắng lịch lãm O O
Đỏ quyến rũ O O
Bạc kiêu hãnh O O
Xanh lá phá cách O O
Xanh dương huyền bí O O
Xanh thanh lịch O O
GIÁ BÁN LẺ KHUYẾN NGHỊ 1.2L MT LS 1.2L MT LT
Giá bán lẻ khuyến nghị (bao gồm VAT) 359.000.000 đ 389.000.000 đ