Tính Năng & Thông Số Kỹ Thuật Xe Chevrolet Colorado Mới

Standard
Standard
Available
Available
N/A
N/A
Động cơ và Truyền động 2.8L 4x4 AT High Country 2.8L 4x4 AT LTZ 2.5VGT 4x2 AT LT 2.5L 4x4 MT LT 2.5L 4x2 MT LT
Loại động cơ Diesel, 2.8L, DI, DOHC, Turbo Diesel, 2.8L, DI, DOHC, Turbo Diesel, 2.5L VGT, DI, DOHC, Turbo Diesel, 2.5L, DI, DOHC, Turbo Diesel, 2.5L, DI, DOHC, Turbo
Công suất cực đại (hp / rpm) 197/3600 197/3600 181 / 3600 161 / 3600 161 / 3600
Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm) 500/2000 500/2000 440/2000 380/2000 380/2000
Hệ thống truyền động Số tự động 6 cấp Số tự động 6 cấp Số tự động 6 cấp Số sàn 6 cấp Số sàn 6 cấp
Cài cầu bằng điện Standard Standard N/A Standard N/A
Tiêu chuẩn khí thải EURO 4 EURO 4 EURO 4 EURO 4 EURO 4
Kích thước & Trọng lượng 2.8L 4x4 AT High Country 2.8L 4x4 AT LTZ 2.5VGT 4x2 AT LT 2.5L 4x4 MT LT 2.5L 4x2 MT LT
Kích thước tổng thể: dài x rộng x cao (mm) 5408 x 1874 x 1852 5361 x 1872 x 1831 5361 x 1872 x 1795 5361 x 1872 x 1785 5361 x 1872 x 1785
Chiều dài cơ sở (mm) 3,096 3,096 3,096 3,096 3,096
Khoảng sáng gầm xe (mm) 219 220 212 212 212
Vệt bánh xe trước/sau (mm) 1570 / 1570 1570 / 1570 1570 / 1570 1570 / 1570 1570 / 1570
Khối lượng bản thân (Kg) 2,090 2,052 1,902 2,007 1,914
Khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế (Kg) 570 608 N/A 653 746
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (Kg) 2,985 2,985 2,950 2,985 2,985
Kích thước thùng xe (DxRxC) (mm) 1484x1534/1122x584 1484 x 1534/1122 x 456 1484 x 1534/1122 x 456 1484 x 1534/1122 x 456 1484 x 1534/1122 x 456
Góc thoát không tải trước/sau (độ) 27.5/23.3 28.8/23.3 28.4 / 22.0 28.4 / 22.0 28.4 / 22.0
Kích thước lốp 265/60R18 265/60R18 245/70R16 245/70R16 245/70R16
Kích thước lốp dự phòng 245/70R16 245/70R16 245/70R16 245/70R16 245/70R16
An toàn 2.8L 4x4 AT High Country 2.8L 4x4 AT LTZ 2.5VGT 4x2 AT LT 2.5L 4x4 MT LT 2.5L 4x2 MT LT
Hệ thống phanh: Trước/ sau Đĩa / Tang trống Đĩa / Tang trống Đĩa / Tang trống Đĩa / Tang trống Đĩa / Tang trống
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Standard Standard Standard Standard Standard
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Standard Standard Standard Standard Standard
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) Standard Standard N/A N/A N/A
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) Standard Standard N/A N/A N/A
Hệ thống kiểm soát rơ mooc khi kéo (TSC) Standard Standard N/A N/A N/A
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Standard Standard N/A N/A N/A
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) Standard Standard N/A N/A N/A
Cảnh báo áp suất lốp Standard Standard N/A N/A N/A
Camera lùi Standard Standard N/A N/A N/A
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước/sau Standard Standard N/A N/A N/A
Cảnh báo va chạm phía trước Standard Standard N/A N/A N/A
Cảnh báo xe lệch làn đường Standard Standard N/A N/A N/A
Dây an toàn 3 điểm Standard Standard Standard Standard Standard
Cảnh báo thắt dây an toàn Standard Standard Standard Standard Standard
Hệ thống túi khí 02 túi khí (cho người lái và hành khách ngồi kế bên) 02 túi khí (cho người lái và hành khách ngồi kế bên) 02 túi khí (cho người lái và hành khách ngồi kế bên) 02 túi khí (cho người lái và hành khách ngồi kế bên) 02 túi khí (cho người lái và hành khách ngồi kế bên)
Chìa khóa mã hóa Standard Standard Standard Standard Standard
Báo chống trộm Standard Standard N/A N/A N/A
Khóa an toàn hai nấc N/A N/A Standard N/A N/A
Ngoại thất 2.8L 4x4 AT High Country 2.8L 4x4 AT LTZ 2.5VGT 4x2 AT LT 2.5L 4x4 MT LT 2.5L 4x2 MT LT
Ốp lưới tản nhiệt Màu đen bóng Crôm Màu bạc Màu bạc Màu bạc
Cản trước Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe
Ốp cản trước Standard Standard N/A N/A N/A
Đèn pha điều chỉnh độ cao chùm sáng Standard Standard N/A N/A N/A
Đèn pha tự đông bật/tắt Standard Standard N/A N/A N/A
Đèn chiều sáng ban ngày LED Standard Standard N/A N/A N/A
Đèn sương mù Standard Standard Standard Standard Standard
Gạt mưa trước tự động Standard Standard N/A N/A N/A
Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ Chỉnh điện, gập điện, mạ crôm Chỉnh điện, gập điện, mạ crôm Chỉnh điện, gập tay, cùng màu thân xe Chỉnh điện, gập tay, cùng màu thân xe Chỉnh điện, gập tay, cùng màu thân xe
Tay nắm cửa Chỉ crôm trang trí Chỉ crôm trang trí Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe
Ốp viền chân kính cửa sổ sau Crôm Crôm Màu đen Màu đen Màu đen
Ốp thân xe Standard N/A N/A Standard N/A
Cột B sơn đen bóng Standard N/A N/A N/A N/A
Bậc lên xuống Standard Standard Standard N/A Standard
Ăng ten Standard Standard Standard Standard Standard
Thanh trang trí nóc xe Kết hợp thang ngang Standard N/A N/A N/A
Thanh trang trí thùng xe thể thao Standard N/A N/A N/A N/A
Đèn hậu LED Standard Standard N/A N/A N/A
Cản sau Ốp mạ Crôm Ốp mạ Crôm Màu đen Màu đen Màu đen
Tay nắm mở thùng xe Crôm Crôm Màu đen Màu đen Màu đen
Chìa khóa điều khiển từ xa Standard Standard Standard Standard Standard
La zăng hợp kim nhôm 18 Inch 18 Inch 16 Inch 16 Inch 16 Inch
La zăng dự phòng hợp kim nhôm 16 Inch 16 Inch 16 Inch 16 Inch 16 Inch
Chắn bùn trước/sau Standard Standard Standard Standard Standard
Hộp dụng cụ Standard Standard Standard Standard Standard
Nội thất 2.8L 4x4 AT High Country 2.8L 4x4 AT LTZ 2.5VGT 4x2 AT LT 2.5L 4x4 MT LT 2.5L 4x2 MT LT
Nội thất Da, hai tông màu xám/nâu Da, hai tông màu xám/đen Nỉ, hai tông màu xám/đen Nỉ, hai tông màu xám/đen Nỉ, hai tông màu xám/đen
Vô lăng bọc da Standard Standard N/A N/A N/A
Màn hình màu hiển thị đa thông tin Standard Standard Standard Standard Standard
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Standard Standard N/A N/A N/A
Tấm chắn nắng có gương cho ghế phụ Standard Standard Standard Standard Standard
Đèn trần Standard Standard Standard Standard Standard
Lẫy mở cửa trong xe Crôm Crôm Màu bạc Màu bạc Màu bạc
Tiện nghi 2.8L 4x4 AT High Country 2.8L 4x4 AT LTZ 2.5VGT 4x2 AT LT 2.5L 4x4 MT LT 2.5L 4x2 MT LT
Khởi động từ xa Standard Standard N/A N/A N/A
Trợ lực lái Điện Điện Điện Thủy lực Thủy lực
Vô lăng điều chỉnh 2 hướng Standard Standard Standard Standard Standard
Ga tự động Standard Standard N/A N/A N/A
Hệ thống điều hòa nhiệt độ Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hệ thống âm thanh Mylink II (uplevel) Mylink II (uplevel) Mylink II (midlevel) Mylink II (midlevel) Mylink II (midlevel)
Hệ thống loa 7 loa cao cấp 7 loa cao cấp 4 loa 4 loa 4 loa
Điều chỉnh âm thanh trên vô lăng Standard Standard N/A N/A N/A
Sấy kính sau Standard Standard Standard Standard Standard
Hộp để đồ trung tâm kết hợp tựa tay Standard Standard Standard Standard Standard
Ghế lái chỉnh điện 6 hướng Standard Standard N/A N/A N/A
Ghế hành khách chỉnh tay 4 hướng Standard Standard Standard Standard Standard
Kệ nghỉ tay hàng ghế sau Standard Standard N/A N/A N/A
Túi đựng đồ lưng ghế trước Standard Standard N/A N/A N/A
Ngăn đựng đồ phía trước Standard Standard Standard Standard Standard
Ghế sau gập phẳng Standard Standard Standard Standard Standard
Băng ghế sau lật 60/40 Standard Standard Standard Standard Standard
Hộp đựng kính Standard Standard N/A N/A N/A
Ổ cắm điện hàng ghế trước/sau Standard Standard Standard Standard Standard
Kính cửa sổ chỉnh điện Lên/xuống 1 chạm, điều khiển từ xa (tất cả các cửa) Lên/xuống 1 chạm, điều khiển từ xa (tất cả các cửa) Lên/xuống 1 chạm, điều khiển từ xa (tất cả các cửa) Lên/xuống 1 chạm, điều khiển từ xa (tất cả các cửa) Lên/xuống 1 chạm, điều khiển từ xa (tất cả các cửa)
Màu Ngoại thất 2.8L 4x4 AT High Country 2.8L 4x4 AT LTZ 2.5VGT 4x2 AT LT 2.5L 4x4 MT LT 2.5L 4x2 MT LT
Đen (GB0) Available Available Available Available Available
Trắng (GAZ) Available Available Available Available Available
Đỏ quyền lực (GG2) Available Available Available Available Available
Bạc kiêu hãnh(GAN) Available Available Available Available Available
Xám hoàng gia (GYM) Available Available Available Available Available
Xanh cá tính (G8P) Available Available Available Available Available
Cam nổi bật (G18) N/A N/A Available N/A N/A
Xám ánh kim (GUN) N/A N/A Available N/A N/A
Giá bán lẻ khuyến nghị 2.8L 4x4 AT High Country 2.8L 4x4 AT LTZ 2.5VGT 4x2 AT LT 2.5L 4x4 MT LT 2.5L 4x2 MT LT
Giá bán lẻ khuyến nghị (gồm VAT) 839.000.000 ₫ 809.000.000 ₫ 651.000.000 ₫ 649.000.000 ₫ 624.000.000 ₫