Tính Năng & Thông Số Kỹ Thuật Xe Chevrolet Colorado Mới

Standard
Standard
Available
Available
N/A
N/A
Động cơ và Vận hành Centennial 2.8 AT High Country 2.8 AT 4x4 LTZ 2.8 AT 4x4 LTZ 2.8 MT 4x4 LT 2.5 MT 4x4 LT 2.5 MT 4x2
Hộp số Số tự động 6 cấp Số tự động 6 cấp Số tự động 6 cấp Số sàn 6 cấp Số sàn 6 cấp Số sàn 6 cấp
Loại động cơ Diesel, 2.8L, Dl, DOHC, Turbo Diesel, 2.8L, Dl, DOHC, Turbo Diesel, 2.8L, Dl, DOHC, Turbo Diesel, 2.8L, Dl, DOHC, Turbo Diesel, 2.5L, Dl, DOHC, Turbo Diesel, 2.5L, Dl, DOHC, Turbo
Tiêu chuẩn khí thải EURO 4 EURO 4 EURO 4 EURO 4 EURO 4 EURO 4
Công suất cực đại (hp / rpm) 197 hp@3600 rpm 197 hp@3600 rpm 197 hp@3600 rpm 197 hp@3600 rpm 161 hp@3600 rpm 161 hp@3600 rpm
Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm) 500 Nm@2000 rpm 500 Nm@2000 rpm 500 Nm@2000 rpm 440 Nm@2000 rpm 380 Nm@2000 rpm 380 Nm@2000 rpm
Loại nhiên liệu Dầu Dầu Dầu Dầu Dầu Dầu
Hệ thống phanh Phanh trước: đĩa, phanh sau: tang trống Phanh trước: đĩa, phanh sau: tang trống Phanh trước: đĩa, phanh sau: tang trống Phanh trước: đĩa, phanh sau: tang trống Phanh trước: đĩa, phanh sau: tang trống Phanh trước: đĩa, phanh sau: tang trống
Gài cầu điện Standard Standard Standard Standard Standard N/A
Kiểu động cơ - làm mát bằng dung dịch Standard Standard Standard Standard Standard Standard
Dung tích xy lanh (cc) 2,776 2,776 2,776 2,776 2,499 2,499
Tỷ số nén (Tỉ lệ) 16.5 : 1 16.5 : 1 16.5 : 1 16.5 : 1 16.5 : 1 16.5 : 1
Khả năng lội nước 800 800 800 800 800 800
Kích thước & Trọng lượng Centennial 2.8 AT High Country 2.8 AT 4x4 LTZ 2.8 AT 4x4 LTZ 2.8 MT 4x4 LT 2.5 MT 4x4 LT 2.5 MT 4x2
Kích thước thùng xe (D x R x C) (mm) 1484 x 1534/ 1122 x 456 1484 x 1534/ 1122 x 584 1484 x 1534/ 1122 x 456 1484 x 1534/ 1122 x 456 1484 x 1534/ 1122 x 456 1484 x 1534/ 1122 x 456
Chiều dài tổng thể (mm) 5,361 5,408 5,361 5,361 5,361 5,361
Chiều ngang (mm) 1,872 1,874 1,872 1,872 1,872 1,872
Chiều cao tổng thể (mm) 1,831 1,852 1,831 1,831 1,785 1,785
Chiều dài cơ sở (mm) 3,096 3,096 3,096 3,096 3,096 3,096
Khoảng sáng gầm xe (mm) 220 219 220 220 212 212
Vệt bánh trước (mm) 1,570 1,570 1,570 1,570 1,570 1,570
Vệt bánh sau (mm) 1,570 1,570 1,570 1,570 1,570 1,570
Khối lượng bản thân (kg) 2,052 2,090 2,052 2,058 2,007 1,914
Tải trọng hàng chuyên chở theo thiết kế (kg) 608 570 608 602 653 746
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (kg) 2,985 2,985 2,985 2,985 2,985 2,985
Góc thoát trước (độ) 28.8 27.5 28.8 28.8 28.4 28.4
Góc thoát sau (độ) 23.3 23.3 23.3 23.3 22 22
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.35 6.35 6.35 6.3 6.35 6.35
Kích thước lốp 265/60R18 265/60R18 265/60R18 265/60R18 245/70R16 245/70R16
Cỡ vành bánh xe (inch) 18 18 18 18 16 16
Kích thước lốp dự phòng 245/70R16 245/70R16 245/70R16 245/70R16 245/70R16 245/70R16
Dung tích bình nhiên liệu (L) 76 76 76 76 76 76
An toàn Centennial 2.8 AT High Country 2.8 AT 4x4 LTZ 2.8 AT 4x4 LTZ 2.8 MT 4x4 LT 2.5 MT 4x4 LT 2.5 MT 4x2
Hệ thống phanh: Trước/ sau Đĩa / Tang trống Đĩa / Tang trống Đĩa / Tang trống Đĩa / Tang trống Đĩa / Tang trống Đĩa / Tang trống
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Standard Standard Standard Standard Standard Standard
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Standard Standard Standard Standard Standard Standard
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) Standard Standard Standard Standard N/A N/A
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) Standard Standard Standard Standard N/A N/A
Hệ thống kiểm soát rơ mooc khi kéo (TSC) Standard Standard Standard Standard N/A N/A
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Standard Standard Standard Standard N/A N/A
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) Standard Standard Standard Standard N/A N/A
2 Túi khí cho lái xe và hành khách phía trước Standard Standard Standard Standard Standard Standard
Dây an toàn 3 điểm Standard Standard Standard Standard Standard Standard
Cảnh báo thắt dây an toàn Standard Standard Standard Standard Standard Standard
Cảnh báo áp suất lốp Standard Standard Standard Standard N/A N/A
Camera lùi Standard Standard Standard Standard N/A N/A
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước/sau Standard Standard Standard Standard N/A N/A
Cảnh báo va chạm phía trước Standard Standard Standard Standard N/A N/A
Cảnh báo xe lệch làn đường Standard Standard Standard Standard N/A N/A
Thiết bị chống trộm Centennial 2.8 AT High Country 2.8 AT 4x4 LTZ 2.8 AT 4x4 LTZ 2.8 MT 4x4 LT 2.5 MT 4x4 LT 2.5 MT 4x2
Chìa khóa mã hóa Standard Standard Standard Standard Standard Standard
Báo chống trộm Standard Standard Standard Standard N/A N/A
Hệ thống điều hòa Centennial 2.8 AT High Country 2.8 AT 4x4 LTZ 2.8 AT 4x4 LTZ 2.8 MT 4x4 LT 2.5 MT 4x4 LT 2.5 MT 4x2
Hệ thống điều hòa tự động Standard Standard Standard Standard N/A N/A
Hệ thống điều hòa chỉnh tay N/A N/A N/A N/A Standard Standard
Sấy kính sau Standard Standard Standard Standard Standard Standard
Hệ thống âm thanh Centennial 2.8 AT High Country 2.8 AT 4x4 LTZ 2.8 AT 4x4 LTZ 2.8 MT 4x4 LT 2.5 MT 4x4 LT 2.5 MT 4x2
Hệ thống loa 7 loa cao cấp 7 loa cao cấp 7 loa cao cấp 7 loa cao cấp 4 loa 4 loa
Điều chỉnh âm thanh trên tay lái Standard Standard Standard Standard N/A N/A
Hệ thống giải trí Mylink II kết hợp màn hình cảm ứng 8'' Mylink II kết hợp màn hình cảm ứng 8'' Mylink II kết hợp màn hình cảm ứng 8'' Mylink II kết hợp màn hình cảm ứng 8'' Mylink II kết hợp màn hình cảm ứng 7'' Mylink II kết hợp màn hình cảm ứng 7''
Cổng USB Standard Standard Standard Standard Standard Standard
Cổng kết nối AUX Standard Standard Standard Standard Standard Standard
Kết nối Bluetooth Standard Standard Standard Standard Standard Standard
Ăng ten Standard Standard Standard Standard Standard Standard
Ngoại thất Centennial 2.8 AT High Country 2.8 AT 4x4 LTZ 2.8 AT 4x4 LTZ 2.8 MT 4x4 LT 2.5 MT 4x4 LT 2.5 MT 4x2
Logo đặc biệt phiên bản kỷ niệm 100 năm (trước và sau) Standard N/A N/A N/A N/A N/A
Ốp viền cua bánh xe Standard N/A N/A N/A N/A N/A
Logo và biểu tượng đặc biệt phiên bản kỷ niệm 100 năm gắn cửa Standard N/A N/A N/A N/A N/A
Tấm dán trang trí nắp capo phiên bản kỷ niệm 100 năm Standard N/A N/A N/A N/A N/A
Tấm dán trang trí cửa hậu Standard N/A N/A N/A N/A N/A
Tấm lót sàn thùng xe Standard N/A N/A N/A N/A N/A
Thanh trang trí thể thao thùng sau xe đen bóng Standard N/A N/A N/A N/A N/A
La-zăng hợp kim nhôm đen bóng 18 inch Standard N/A N/A N/A N/A N/A
Ốp lưới tản nhiệt Crôm Màu đen bóng Crôm Crôm Màu bạc Màu bạc
Cản trước - Cùng màu thân xe Standard Standard Standard Standard Standard Standard
Ốp cản trước N/A Standard N/A N/A N/A N/A
Đèn chiếu sáng ban ngày LED Standard Standard Standard Standard N/A N/A
Đèn sương mù Standard Standard Standard Standard Standard Standard
Đèn pha điều chỉnh độ cao chùm sáng Standard Standard Standard Standard N/A N/A
Đèn pha tự đông bật/tắt Standard Standard Standard Standard
Gạt mưa trước tự động Standard Standard Standard Standard N/A N/A
Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ Chỉnh điện, gập điện, mạ crôm Chỉnh điện, gập điện, mạ crôm Chỉnh điện, gập điện, mạ crôm Chỉnh điện, gập điện, mạ crôm Chỉnh điện, gập tay, cùng màu thân xe Chỉnh điện, gập tay, cùng màu thân xe
Tay nắm mở cửa ngoài có chỉ crôm trang trí có chỉ crôm trang trí có chỉ crôm trang trí có chỉ crôm trang trí cùng màu thân xe cùng màu thân xe
Thanh trang trí nóc xe Standard Có, kết hợp thang ngang Standard Standard N/A N/A
Thanh trang trí thể thao thùng xe N/A Standard N/A N/A N/A N/A
Bậc lên xuống Standard Standard Standard Standard N/A Standard
Tay nắm mở thùng xe Crôm Crôm Crôm Crôm Màu đen Màu đen
Cản sau Crôm Crôm Crôm Crôm Màu đen Màu đen
Chắn bùn trước/sau Standard Standard Standard Standard Standard Standard
Ốp viền chân kính cửa sổ sau Màu đen Crôm Màu đen Màu đen Màu đen Màu đen
Ốp thân xe N/A Standard N/A N/A Standard N/A
Cột B sơn đen bóng N/A Standard N/A N/A N/A N/A
Đèn hậu LED Standard Standard Standard Standard N/A N/A
Chìa khóa điều khiển từ xa Standard Standard Standard Standard Standard Standard
Nội thất Centennial 2.8 AT High Country 2.8 AT 4x4 LTZ 2.8 AT 4x4 LTZ 2.8 MT 4x4 LT 2.5 MT 4x4 LT 2.5 MT 4x2
Cửa xe chạm khắc số thứ tự 001-100 Standard N/A N/A N/A N/A N/A
Nội thất Da, hai tông màu xám/đen Da, hai tông màu xám/nâu Da, hai tông màu xám/đen Da, hai tông màu xám/đen Nỉ, hai tông màu xám/đen Nỉ, hai tông màu xám/đen
Vô lăng bọc da Standard Standard Standard Standard N/A N/A
Màn hình màu hiển thị đa thông tin Standard Standard Standard Standard Standard Standard
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Standard Standard Standard Standard N/A N/A
Tấm chắn nắng có gương cho ghế phụ Standard Standard Standard Standard Standard Standard
Đèn trần Standard Standard Standard Standard Standard Standard
Lẫy mở cửa trong xe Crôm Crôm Crôm Crôm Màu bạc Màu bạc
Tiện nghi Centennial 2.8 AT High Country 2.8 AT 4x4 LTZ 2.8 AT 4x4 LTZ 2.8 MT 4x4 LT 2.5 MT 4x4 LT 2.5 MT 4x2
Khởi động từ xa Standard Standard Standard N/A N/A N/A
Trợ lực lái Điện Điện Điện Điện Thủy lực Thủy lực
Vô lăng điều chỉnh 2 hướng Standard Standard Standard Standard Standard Standard
Ga tự động (Cruise control) Standard Standard Standard Standard N/A N/A
Điều chỉnh âm thanh trên vô lăng Standard Standard Standard Standard N/A N/A
Hộp để đồ trung tâm kết hợp tựa tay Standard Standard Standard Standard Standard Standard
Ghế lái chỉnh điện 6 hướng Standard Standard Standard Standard N/A N/A
Ghế hành khách chỉnh tay 4 hướng Standard Standard Standard Standard Standard Standard
Kệ nghỉ tay hàng ghế sau Standard Standard Standard Standard N/A N/A
Túi đựng đồ lưng ghế trước Standard Standard Standard Standard N/A N/A
Ngăn đựng đồ phía trước Standard Standard Standard Standard Standard Standard
Ghế sau gập phẳng Standard Standard Standard Standard Standard Standard
Băng ghế sau lật 60/40 Standard Standard Standard Standard Standard Standard
Hộp đựng kính Standard Standard Standard Standard N/A N/A
Ổ cắm điện hàng ghế trước/sau Standard Standard Standard Standard Standard Standard
Kính cửa sổ chỉnh điện Standard Standard Standard Standard Standard Standard
Hộp dụng cụ Standard Standard Standard Standard Standard Standard
Màu Ngoại thất Centennial 2.8 AT High Country 2.8 AT 4x4 LTZ 2.8 AT 4x4 LTZ 2.8 MT 4x4 LT 2.5 MT 4x4 LT 2.5 MT 4x2
Đen Đẳng Cấp N/A Available Available Available Available Available
Trắng Lịch Lãm Available Available Available Available Available Available
Đỏ Quyền Lực N/A Available Available Available Available Available
Bạc Kiêu Hãnh N/A N/A Available Available Available Available
Xám Hoàng Gia N/A Available Available Available Available Available
Nâu Mạnh Mẽ N/A N/A Available Available Available Available
Xanh Cá Tính N/A N/A Available Available Available Available
Bánh xe Centennial 2.8 AT High Country 2.8 AT 4x4 LTZ 2.8 AT 4x4 LTZ 2.8 MT 4x4 LT 2.5 MT 4x4 LT 2.5 MT 4x2
La-zăng hợp kim nhôm 18 inch 18 inch 18 inch 18 inch 16 inch 16 inch
La-zăng dự phòng hợp kim nhôm 16 inch 16 inch 16 inch 16 inch 16 inch 16 inch
Giá bán lẻ khuyến nghị Centennial 2.8 AT High Country 2.8 AT 4x4 LTZ 2.8 AT 4x4 LTZ 2.8 MT 4x4 LT 2.5 MT 4x4 LT 2.5 MT 4x2
Giá bán lẻ khuyến nghị (gồm VAT) 849.000.000 ₫ 839.000.000 ₫ 809.000.000 ₫ 789.000.000 ₫ 649.000.000 ₫ 624.000.000 ₫